ways and means committee
Định nghĩa
Danh từ: - Ủy ban Phương cách và Phương tiện: "ways and means committee" là một ủy ban thường trực của Hạ viện Hoa Kỳ, có trách nhiệm chính là đưa ra các khuyến nghị cho Hạ viện về tất cả các dự luật liên quan đến việc tạo ra nguồn thu (thường là thuế). Đây là một trong những ủy ban quyền lực nhất tại Quốc hội Hoa Kỳ.
Ví dụ sử dụng
- (Ủy ban Phương cách và Phương tiện chịu trách nhiệm soạn thảo luật thuế.)
- (Chủ tịch Ủy ban Phương cách và Phương tiện đã trình bày đề xuất ngân sách mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to serve on the Ways and Means Committee": phục vụ trong Ủy ban Phương cách và Phương tiện.
- She was elected to serve on the Ways and Means Committee for her second term. (Bà ấy được bầu để phục vụ trong Ủy ban Phương cách và Phương tiện trong nhiệm kỳ thứ hai.)
- "to refer a bill to the Ways and Means Committee": chuyển một dự luật đến Ủy ban Phương cách và Phương tiện.
- The Speaker of the House referred the tax reform bill to the Ways and Means Committee. (Chủ tịch Hạ viện đã chuyển dự luật cải cách thuế đến Ủy ban Phương cách và Phương tiện.)
Biến thể và từ gần giống
- Ways and Means (danh từ): phương cách và phương tiện (thường dùng để chỉ các phương pháp tạo ra nguồn thu hoặc giải quyết vấn đề tài chính).
- The committee studied various ways and means to fund the project. (Ủy ban đã nghiên cứu các phương cách và phương tiện khác nhau để tài trợ cho dự án.)
Từ đồng nghĩa
- Finance Committee: ủy ban tài chính (thường dùng trong các cơ quan lập pháp khác, như Thượng viện Hoa Kỳ).
- Revenue Committee: ủy ban doanh thu (một tên gọi khác nhưng ít phổ biến hơn).
Các cụm từ liên quan
- "the jurisdiction of the Ways and Means Committee": thẩm quyền của Ủy ban Phương cách và Phương tiện.
- The jurisdiction of the Ways and Means Committee includes trade and social security. (Thẩm quyền của Ủy ban Phương cách và Phương tiện bao gồm thương mại và an sinh xã hội.)
Thành ngữ liên quan
- "to play the ways and means game" (không phổ biến, mang tính ẩn dụ): chơi trò chơi về cách thức và phương tiện (ám chỉ việc tìm kiếm các giải pháp tài chính sáng tạo).
- In politics, you often have to play the ways and means game to secure funding. (Trong chính trị, bạn thường phải chơi trò chơi về cách thức và phương tiện để đảm bảo nguồn tài trợ.)